lứa đôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ hai người (thường là nam và nữ) có sự tương xứng, phù hợp với nhau, thường trong quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân: Từ này nhấn mạnh sự hài hòa, xứng đôi vừa lứa giữa một cặp đôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lứa đôi ai lại đẹp tày Thôi Trương. (Câu thơ cổ ý nói cặp đôi nào có thể đẹp đôi, xứng đôi bằng như Thôi Oanh và Trương Quân Thụy.)
- Họ là một lứa đôi rất đẹp trong mắt mọi người.
- Bà con làng xóm đều khen họ thật là xứng đôi vừa lứa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xứng đôi vừa lứa": Thành ngữ phổ biến nhất, dùng để khen ngợi một cặp đôi rất phù hợp và hạnh phúc với nhau.
- Nhìn hai đứa nó, ai cũng bảo xứng đôi vừa lứa.
Biến thể và từ gần giống
- Đôi lứa (danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ cặp nam nữ yêu nhau hoặc lấy nhau. Đây là biến thể thường gặp.
- Hạnh phúc của đôi lứa trẻ.
- Cặp đôi (danh từ): Cách nói hiện đại hơn, chỉ hai người trong mối quan hệ tình cảm.
- Cặp đôi đó vừa tổ chức đám cưới.
Từ đồng nghĩa
- Cặp uyên ương: Chỉ cặp vợ chồng hoặc đôi nam nữ hạnh phúc, quấn quýt bên nhau (mang sắc thái văn chương, ẩn dụ).
- Đôi trai gái: Cách nói chỉ chung một cặp nam nữ.
Thành ngữ liên quan
- Xứng đôi vừa lứa: Như đã nêu ở trên, đây là thành ngữ gắn liền và làm rõ nghĩa cho từ "lứa đôi".
- Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên: Thành ngữ nói về chuyện tình duyên không nên ép buộc, trái ngược với ý "lứa đôi" tự nguyện, tương xứng.
- Nói trai gái tương xứng với nhau: Lứa đôi ai lại đẹp tày Thôi Trương (K).